EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› industry
industry
A1
danh từ
ngành công nghiệp
UK /ˈɪndəstri/
·
US /ˈɪndəstri/
A type of business or trade.
The industry is growing.
→ Ngành công nghiệp đang phát triển.
She works in the fashion industry.
→ Cô ấy làm việc trong ngành thời trang.
Đồng nghĩa
sector
manufacturing
Collocations
heavy industry
industry leader
Họ từ
industrial (adj)
industrialize (v)
🎯
IELTS:
Mô tả ngành công nghiệp cụ thể để làm rõ ý.
Nhấn âm đầu: IN-dus-try.
Có trong các bộ
📚
53. Năng lượng
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...