| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈtʃɑːrˌkoʊl/
|
n |
Than củi
They use charcoal to grill meat in the backyard.
Họ sử dụng than củi để nướng thịt ở sân sau.
|
— |
|
//ˈbætəri//
|
danh từ |
pin
The battery is dead.
Pin đã hết.
|
— |
|
//ˈɡæsəˌliːn//
|
danh từ |
xăng
Gasoline prices have increased significantly.
Giá xăng đã tăng lên đáng kể.
|
— |
|
/ˈtɜr.baɪn/
|
n |
Tua - bin
The turbine generates electricity for the whole city.
Tua-bin sản xuất điện cho toàn thành phố.
|
— |
|
//sʌn//
|
n. |
Mặt trời
The sun is bright.
Mặt trời chói.
|
— |
|
//wɪnd//
|
n. |
Gió
Strong wind.
Gió mạnh.
|
— |
|
/ˈwɔː.tə.fɔːl/
|
n |
Thác nước
The waterfall is very beautiful and attracts many visitors.
Thác nước rất đẹp và thu hút nhiều du khách.
|
— |