Kho từ › march

march

A1 danh từ
tháng ba
UK /mɑːrtʃ/ · US /mɑːrtʃ/
the third month of the year
March is the third month.
→ Tháng Ba là tháng thứ ba.
March is often rainy in many countries.→ Tháng Ba thường mưa ở nhiều quốc gia.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
none
Collocations
March 1stearly Marchlate March
🎯 IELTS: Nêu rõ thời gian trong bài viết để tăng tính chính xác.
Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...