better
/ˈbɛtər/ A1
Nghĩa
tốt hơn
tính từ
Định nghĩa · Of higher quality than something else.
“This book is better than that one.”Cuốn sách này tốt hơn cuốn kia.
“You can do better.”Bạn có thể làm tốt hơn.
Cụm hay dùng
better thanget better
Họ từ
good (adj)best (adj/adv)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'better' để so sánh trong IELTS.
Ghi chú · Dạng so sánh hơn của 'good' và 'well'.