EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› better
better
A1
tính từ
tốt hơn
UK /ˈbɛtər/
·
US /ˈbɛtər/
Of higher quality than something else.
This book is better than that one.
→ Cuốn sách này tốt hơn cuốn kia.
You can do better.
→ Bạn có thể làm tốt hơn.
Đồng nghĩa
superior
improved
Trái nghĩa
worse
inferior
Collocations
better than
get better
Họ từ
good (adj)
best (adj/adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'better' để so sánh trong IELTS.
Dạng so sánh hơn của 'good' và 'well'.
Có trong các bộ
📔
CHỦ ĐỀ TÌNH YÊU C2
B1 · Cộng đồng
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 1
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...