Kho từ › better

better

A1 tính từ
tốt hơn
UK /ˈbɛtər/ · US /ˈbɛtər/
Of higher quality than something else.
This book is better than that one.
→ Cuốn sách này tốt hơn cuốn kia.
You can do better.→ Bạn có thể làm tốt hơn.
Đồng nghĩa
superiorimproved
Trái nghĩa
worseinferior
Collocations
better thanget better
Họ từ
good (adj)best (adj/adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'better' để so sánh trong IELTS.
Dạng so sánh hơn của 'good' và 'well'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...