Kho từ › play

play

A1 động từ
chơi
UK /pleɪ/ · US /pleɪ/
To engage in an activity for enjoyment or fun.
Children love to play.
→ Trẻ em thích chơi.
Children play in the park.→ Trẻ em chơi trong công viên.
Đồng nghĩa
frolicperformcompete
Collocations
play a gameplay musicplay with
Họ từ
player (n)playful (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để miêu tả sở thích trong IELTS.
Chơi, diễn xuất, hoặc phát nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...