Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

play

/pleɪ/ A1

Nghĩa

chơi động từ

Định nghĩa · To engage in an activity for enjoyment or fun.

“Children love to play.”Trẻ em thích chơi.

“Children play in the park.”Trẻ em chơi trong công viên.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để miêu tả sở thích trong IELTS.

Ghi chú · Chơi, diễn xuất, hoặc phát nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...