EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› play
play
A1
động từ
chơi
UK /pleɪ/
·
US /pleɪ/
To engage in an activity for enjoyment or fun.
Children love to play.
→ Trẻ em thích chơi.
Children play in the park.
→ Trẻ em chơi trong công viên.
Đồng nghĩa
frolic
perform
compete
Collocations
play a game
play music
play with
Họ từ
player (n)
playful (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để miêu tả sở thích trong IELTS.
Chơi, diễn xuất, hoặc phát nhạc.
Có trong các bộ
📚
02. Hành động
A2 · Admin
📚
17. Giải trí
A2 · Admin
📚
36. Âm nhạc
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 17
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...