Industrialization
Nghĩa
Định nghĩa · The process of developing industries in a country.
“Industrialization has transformed many countries, but it also brings challenges like pollution and urban sprawl.”Công nghiệp hóa đã biến đổi nhiều quốc gia, nhưng nó cũng mang lại những thách thức như ô nhiễm và sự mở rộng đô thị.
“Industrialization has changed economies worldwide.”Công nghiệp hóa đã thay đổi nền kinh tế toàn cầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về kinh tế trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nói về sự phát triển kinh tế.