story
/ˈstɔːri/ A1
Nghĩa
câu chuyện
danh từ
Định nghĩa · a narrative or tale about events.
“I like this story.”Tôi thích câu chuyện này.
“The building has ten stories.”Tòa nhà có mười tầng.
Mẹo IELTS · Dùng 'story' để minh họa ý tưởng trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Có hai nghĩa: 'câu chuyện' và 'tầng nhà' (cách viết khác: storey).