Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

story

/ˈstɔːri/ A1

Nghĩa

câu chuyện danh từ

Định nghĩa · a narrative or tale about events.

“I like this story.”Tôi thích câu chuyện này.

“The building has ten stories.”Tòa nhà có mười tầng.

Đồng nghĩa taleaccount
Cụm hay dùng short storytrue story

Mẹo IELTS · Dùng 'story' để minh họa ý tưởng trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Có hai nghĩa: 'câu chuyện' và 'tầng nhà' (cách viết khác: storey).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...