Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #233

story

/'stɔ:ri/

danh từ

  • chuyện, câu chuyện
    • they all tell the same story: họ đều kể một câu chuyện như nhau
    • as the story goes: người ta nói chuyện rằng
    • but that is another story: nhưng đó lại là chuyện khác
  • truyện
    • a short story: truyện ngắn
  • cốt truyện, tình tiết (một truyện, một vở kịch...)
    • he reads only for the story: anh ta đọc để hiểu cốt truyện thôi
  • tiểu sử, quá khứ (của một người)
  • luây kàng ngốc khoành người nói dối
    • oh you story!: nói dối!, điêu!
  • (từ cổ,nghĩa cổ) lịch sử, sử học

danh từ

  • (như) storey
Biến thể từ stories số nhiều
Đồng nghĩa talenarrativeaccount
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of fiction that narrates a chain of related events

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...