key
/kiː/ A1
Nghĩa
chìa khóa
danh từ
Định nghĩa · A small metal object used to open locks.
“This is my house key.”Đây là chìa khóa nhà của tôi.
“I lost my car key.”Tôi bị mất chìa khóa xe.
Mẹo IELTS · Dùng 'key' để nói về sự cần thiết trong IELTS.
Ghi chú · Chìa khóa hoặc yếu tố quan trọng. Đừng nhầm với 'quay' (keyboard).