Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

key

/kiː/ A1

Nghĩa

chìa khóa danh từ

Định nghĩa · A small metal object used to open locks.

“This is my house key.”Đây là chìa khóa nhà của tôi.

“I lost my car key.”Tôi bị mất chìa khóa xe.

Đồng nghĩa openerpassword
Cụm hay dùng house keykey to success

Mẹo IELTS · Dùng 'key' để nói về sự cần thiết trong IELTS.

Ghi chú · Chìa khóa hoặc yếu tố quan trọng. Đừng nhầm với 'quay' (keyboard).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...