Kho từ › key

key

A1 danh từ
chìa khóa
UK /kiː/ · US /kiː/
A small metal object used to open locks.
This is my house key.
→ Đây là chìa khóa nhà của tôi.
I lost my car key.→ Tôi bị mất chìa khóa xe.
Đồng nghĩa
openerpassword
Collocations
house keykey to success
Họ từ
key (adj)keyboard (n)
🎯 IELTS: Dùng 'key' để nói về sự cần thiết trong IELTS.
Chìa khóa hoặc yếu tố quan trọng. Đừng nhầm với 'quay' (keyboard).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...