Kho từ › single

single

A1 tính từ
đơn lẻ
UK /ˈsɪŋɡl/ · US /ˈsɪŋɡl/
Being one or alone, not in a group.
I am single.
→ Tôi còn độc thân.
He is still single.→ Anh ấy vẫn độc thân.
Đồng nghĩa
unmarriedsole
Trái nghĩa
multiplecombined
Collocations
single personsingle roomsingle ticket
Họ từ
singleness (n)singly (adv)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự độc lập trong IELTS.
Không kết hôn hoặc chỉ một cái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...