single
/ˈsɪŋɡl/ A1
Nghĩa
đơn lẻ
tính từ
Định nghĩa · Being one or alone, not in a group.
“I am single.”Tôi còn độc thân.
“He is still single.”Anh ấy vẫn độc thân.
Cụm hay dùng
single personsingle roomsingle ticket
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự độc lập trong IELTS.
Ghi chú · Không kết hôn hoặc chỉ một cái.