EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› single
single
A1
tính từ
đơn lẻ
UK /ˈsɪŋɡl/
·
US /ˈsɪŋɡl/
Being one or alone, not in a group.
I am single.
→ Tôi còn độc thân.
He is still single.
→ Anh ấy vẫn độc thân.
Đồng nghĩa
unmarried
sole
Trái nghĩa
multiple
combined
Collocations
single person
single room
single ticket
Họ từ
singleness (n)
singly (adv)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nhấn mạnh sự độc lập trong IELTS.
Không kết hôn hoặc chỉ một cái.
Có trong các bộ
📚
37. Tình yêu
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 5
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...