Kho từ › additional

additional

A1 tính từ
thêm
UK /əˈdɪʃənl/ · US /əˈdɪʃənl/
Extra or added to what is already there.
I need additional help.
→ Tôi cần thêm sự giúp đỡ.
There is an additional charge for delivery.→ Có một khoản phí bổ sung cho việc giao hàng.
Đồng nghĩa
extrasupplementary
Collocations
additional informationadditional cost
Họ từ
addition (n)add (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự cần thiết.
Tính từ của 'addition'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...