Kho từ › additional

additional ID 282926 /əˈdɪʃənl/

A1 tính từ
thêm
I need additional help.
→ Tôi cần thêm sự giúp đỡ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...