Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

additional

/əˈdɪʃənl/ A1

Nghĩa

thêm tính từ

Định nghĩa · Extra or added to what is already there.

“I need additional help.”Tôi cần thêm sự giúp đỡ.

“There is an additional charge for delivery.”Có một khoản phí bổ sung cho việc giao hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự cần thiết.

Ghi chú · Tính từ của 'addition'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...