space
/speɪs/ A1
Nghĩa
không gian
danh từ
Định nghĩa · An area that is free or available.
“There is a lot of space in this room.”Có nhiều không gian trong phòng này.
“We need more storage space.”Chúng tôi cần thêm không gian lưu trữ.
Mẹo IELTS · Mô tả không gian cụ thể trong bài viết.
Ghi chú · Không gian, chỗ trống.