EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office-workplace › overtime
overtime
A2
n
📁 office-workplace
làm thêm giờ
UK /ˈoʊvərtaɪm/
·
US /ˈoʊvərtaɪm/
Extra hours worked beyond regular time.
I work overtime this week.
→ Tuần này tôi làm thêm giờ.
She earns more money when she works overtime.
→ Cô ấy kiếm được nhiều tiền hơn khi làm thêm giờ.
Cấu tạo
Từ 'over' và 'time' ghép lại.
Đồng nghĩa
extra hours
additional work
Collocations
work overtime
overtime pay
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về công việc trong IELTS.
Làm thêm giờ có thể giúp tăng thu nhập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
full-time
/fʊl taɪm/
toàn thời gian
part-time
/pɑːrt taɪm/
bán thời gian
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...