EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office-workplace › full-time
full-time
A2
adj
📁 office-workplace
toàn thời gian
UK /fʊl taɪm/
·
US /fʊl taɪm/
Working for the whole week without breaks.
I have a full-time job.
→ Tôi có một công việc toàn thời gian.
He got a full-time job at the bank.
→ Anh ấy có công việc toàn thời gian ở ngân hàng.
Đồng nghĩa
full-time employment
full-time job
Trái nghĩa
part-time
Collocations
full-time employee
full-time position
work full-time
🎯
IELTS:
Nói về công việc để thể hiện sự hiểu biết về nghề nghiệp.
Tính từ ghép, thường đứng trước danh từ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
overtime
/ˈoʊvərtaɪm/
làm thêm giờ
part-time
/pɑːrt taɪm/
bán thời gian
Có trong các bộ
📔
69. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...