Kho từ › office-workplace › full-time

full-time

A2 adj 📁 office-workplace
toàn thời gian
UK /fʊl taɪm/ · US /fʊl taɪm/
Working for the whole week without breaks.
I have a full-time job.
→ Tôi có một công việc toàn thời gian.
He got a full-time job at the bank.→ Anh ấy có công việc toàn thời gian ở ngân hàng.
Đồng nghĩa
full-time employmentfull-time job
Trái nghĩa
part-time
Collocations
full-time employeefull-time positionwork full-time
🎯 IELTS: Nói về công việc để thể hiện sự hiểu biết về nghề nghiệp.
Tính từ ghép, thường đứng trước danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...