Kho từ › office-workplace › part-time

part-time

A2 adj 📁 office-workplace
bán thời gian
UK /pɑːrt taɪm/ · US /pɑːrt taɪm/
Working fewer hours than full-time.
She works part-time.
→ Cô ấy làm việc bán thời gian.
She works part-time as a tutor.→ Cô ấy làm việc bán thời gian như một gia sư.
Cấu tạo
Từ 'part' và 'time' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
part-time jobpart-time work
Collocations
part-time employeepart-time positionwork part-time
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả công việc của bạn.
Tính từ ghép, thường đứng trước danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...