part-time
Nghĩa
Định nghĩa · Working fewer hours than full-time.
“She works part-time.”Cô ấy làm việc bán thời gian.
“She works part-time as a tutor.”Cô ấy làm việc bán thời gian như một gia sư.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả công việc của bạn.
Ghi chú · Tính từ ghép, thường đứng trước danh từ.