Kho từ › environment › renewable energy

renewable energy

A2 n 📁 environment
năng lượng tái tạo
UK /rɪˈnjuːəbəl ˈenərdʒi/ · US /rɪˈnjuːəbəl ˈenərdʒi/
Energy from sources that can be replenished naturally.
Solar and wind power are types of renewable energy.
→ Năng lượng mặt trời và gió là các loại năng lượng tái tạo.
Solar and wind are types of renewable energy.→ Năng lượng mặt trời và gió là các loại năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
sustainable energygreen energy
Collocations
renewable energy sourcesrenewable energy policy
🎯 IELTS: Thảo luận về năng lượng trong IELTS với từ này.
Giúp bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...