Kho từ › environment › save energy

save energy

A2 phr 📁 environment
tiết kiệm năng lượng
UK /seɪv ˈenərdʒi/ · US /seɪv ˈenərdʒi/
to use less energy to save resources
Turning off lights when you leave a room helps save energy.
→ Tắt đèn khi rời khỏi phòng giúp tiết kiệm năng lượng.
We should save energy by turning off lights when not needed.→ Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn khi không cần thiết.
Đồng nghĩa
conserve energyreduce energy consumption
Collocations
save energy at homesave energy in transportation
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến trong các chủ đề về môi trường.
Rất quan trọng trong bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...