Kho từ › travel-tourism › local food

local food

A2 phr 📁 travel-tourism
ẩm thực địa phương
UK /ˈləʊ.kəl fuːd/ · US /ˈləʊ.kəl fuːd/
Food that comes from the local area or region.
I love trying local food when I visit a new country.
→ Tôi thích thử ẩm thực địa phương khi đến một quốc gia mới.
I love trying local food when I travel.→ Tôi thích thử ẩm thực địa phương khi đi du lịch.
Đồng nghĩa
regional cuisinenative food
Collocations
local food marketlocal food festival
🎯 IELTS: Nói về ẩm thực địa phương để thể hiện văn hóa.
Thể hiện sự ủng hộ nền kinh tế địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...