Kho từ › travel-tourism › suitcase

suitcase

A2 n 📁 travel-tourism
va li
UK /ˈsuːt.keɪs/ · US /ˈsuːt.keɪs/
A portable case for carrying clothes and personal items.
I packed my suitcase for the holiday.
→ Tôi đã đóng gói va li cho kỳ nghỉ.
I packed my clothes in a suitcase for the trip.→ Tôi đã đóng gói quần áo vào va li cho chuyến đi.
Đồng nghĩa
luggagetravel bag
Collocations
large suitcasehard-shell suitcase
🎯 IELTS: Mô tả hành lý trong IELTS Speaking với từ này.
Thường dùng khi đi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...