Kho từ › travel-tourism › suitcase

suitcase ID 848778 /ˈsuːt.keɪs/

A2 n 📁 travel-tourism
va li
I packed my suitcase for the holiday.
→ Tôi đã đóng gói va li cho kỳ nghỉ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...