Kho từ › travel-tourism › crowded

crowded

A2 adj 📁 travel-tourism
đông đúc
UK /ˈkraʊ.dɪd/ · US /ˈkraʊ.dɪd/
Full of people or things; not enough space.
The market is very crowded during the weekend.
→ Chợ rất đông đúc vào cuối tuần.
The subway was extremely crowded during rush hour.→ Tàu điện ngầm rất đông đúc vào giờ cao điểm.
Cấu tạo
Từ 'crowd' (đám đông) + đuôi '-ed' (tính từ).
Đồng nghĩa
packedjammed
Trái nghĩa
empty
Collocations
crowded placecrowded buscrowded street
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình huống trong bài viết.
Dùng để mô tả nơi đông người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...