Kho từ › travel-tourism › crowded

crowded ID 730891 /ˈkraʊ.dɪd/

A2 adj 📁 travel-tourism
đông đúc
The market is very crowded during the weekend.
→ Chợ rất đông đúc vào cuối tuần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...