EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› island
island
A1
danh từ
đảo
UK /ˈaɪlənd/
·
US /ˈaɪlənd/
A piece of land surrounded by water.
We visited an island last summer.
→ Chúng tôi đã thăm một hòn đảo mùa hè vừa qua.
They live on a small island.
→ Họ sống trên một hòn đảo nhỏ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
isle
islet
Collocations
desert island
island nation
on the island
Họ từ
islander (n)
insular (adj)
🎯
IELTS:
Mô tả đảo bằng tính từ để tạo hình ảnh sinh động.
Đảo lớn nhỏ đều dùng, islet là đảo nhỏ.
Có trong các bộ
📚
04. Chủ đề biển
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 17
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...