Kho từ › island

island

A1 danh từ
đảo
UK /ˈaɪlənd/ · US /ˈaɪlənd/
A piece of land surrounded by water.
We visited an island last summer.
→ Chúng tôi đã thăm một hòn đảo mùa hè vừa qua.
They live on a small island.→ Họ sống trên một hòn đảo nhỏ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
isleislet
Collocations
desert islandisland nationon the island
Họ từ
islander (n)insular (adj)
🎯 IELTS: Mô tả đảo bằng tính từ để tạo hình ảnh sinh động.
Đảo lớn nhỏ đều dùng, islet là đảo nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...