Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

parts

/pɑrts/ A1

Nghĩa

phần (số nhiều) danh từ

Định nghĩa · Separate pieces that make up a whole.

“The car has many parts.”Chiếc xe có nhiều phần.

“The puzzle has many parts to fit together.”Bức tranh ghép có nhiều phần để ghép lại.

Đồng nghĩa sectionspieces
Cấu tạoTừ 'part' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'phân chia'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'parts' để mô tả cấu trúc trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để chỉ các bộ phận của một vật thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...