part
/pɑ:t/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #178
“parts” là số nhiều của part — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phần
danh từ
“This is a part of the puzzle.”Đây là một phần của câu đố.
Biến thể từ
parts số nhiều
parted quá khứ phân từ
parted quá khứ
parting hiện tại phân từ
parts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
part
//
- bộ phận, phần // chia thành phần
- aliquot p. ước số
- imaginaty p. phần ảo
- principal p. phần chính
- real p. phần thực
Định nghĩa tiếng Anh
n. something determined in relation to something that includes it n. something less than the whole of a human artifact n. a portion of a natural object n. that which concerns a person with regard to a particular role or situation