news feed
Nghĩa
Định nghĩa · A digital platform that provides updates and news.
“I see many posts on my news feed.”Tôi thấy nhiều bài đăng trên bảng tin của mình.
“Check your news feed daily.”Kiểm tra bảng tin hàng ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Bảng tin hiển thị bài viết mới trên mạng xã hội.