Kho từ › boil

boil

A2 v
luộc
UK /bɔɪl/ · US /bɔɪl/
To heat a liquid until it bubbles.
We boil water for tea.
→ Chúng tôi luộc nước để pha trà.
Boil the potatoes until tender.→ Luộc khoai tây cho đến khi mềm.
Đồng nghĩa
simmerseethe
Collocations
boil waterboil eggs
Họ từ
boiling (adj)boiler (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả quy trình nấu ăn trong IELTS.
Luộc trong nước sôi

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...