material
/məˈtɪəriəl/ A1
Nghĩa
vật liệu
danh từ
Định nghĩa · Substance used for construction or manufacturing.
“This material is soft.”Vật liệu này rất mềm.
“She collected material for her book.”Cô ấy thu thập tài liệu cho cuốn sách của mình.
Cụm hay dùng
raw materialteaching material
Mẹo IELTS · Nói về vật liệu để minh họa cho sự phát triển trong xây dựng.
Ghi chú · Phân biệt với 'materiel' (quân nhu).