Kho từ › material

material

A1 danh từ
vật liệu
UK /məˈtɪəriəl/ · US /məˈtɪəriəl/
Substance used for construction or manufacturing.
This material is soft.
→ Vật liệu này rất mềm.
She collected material for her book.→ Cô ấy thu thập tài liệu cho cuốn sách của mình.
Đồng nghĩa
substancefabric
Collocations
raw materialteaching material
Họ từ
materially (adv)materialism (n)
🎯 IELTS: Nói về vật liệu để minh họa cho sự phát triển trong xây dựng.
Phân biệt với 'materiel' (quân nhu).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...