Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

material

/məˈtɪəriəl/ A1

Nghĩa

vật liệu danh từ

Định nghĩa · Substance used for construction or manufacturing.

“This material is soft.”Vật liệu này rất mềm.

“She collected material for her book.”Cô ấy thu thập tài liệu cho cuốn sách của mình.

Mẹo IELTS · Nói về vật liệu để minh họa cho sự phát triển trong xây dựng.

Ghi chú · Phân biệt với 'materiel' (quân nhu).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...