EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› material
material
A1
danh từ
vật liệu
UK /məˈtɪəriəl/
·
US /məˈtɪəriəl/
Substance used for construction or manufacturing.
This material is soft.
→ Vật liệu này rất mềm.
She collected material for her book.
→ Cô ấy thu thập tài liệu cho cuốn sách của mình.
Đồng nghĩa
substance
fabric
Collocations
raw material
teaching material
Họ từ
materially (adv)
materialism (n)
🎯
IELTS:
Nói về vật liệu để minh họa cho sự phát triển trong xây dựng.
Phân biệt với 'materiel' (quân nhu).
Có trong các bộ
📔
68. Vật liệu & Chất liệu
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 7
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...