get off
Nghĩa
Định nghĩa · to exit a vehicle or transport
“She gets off the train at the station.”Cô ấy xuống tàu hỏa tại nhà ga.
“We get off at the next stop.”Chúng tôi xuống ở trạm tiếp theo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hành động di chuyển.
Ghi chú · Xuống khỏi phương tiện giao thông.