Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get off

/ɡet ɒf/ A2

Nghĩa

xuống (xe) v

Định nghĩa · to exit a vehicle or transport

“She gets off the train at the station.”Cô ấy xuống tàu hỏa tại nhà ga.

“We get off at the next stop.”Chúng tôi xuống ở trạm tiếp theo.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hành động di chuyển.

Ghi chú · Xuống khỏi phương tiện giao thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...