Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

threaten

/ˈθretn/ B1

Nghĩa

đe dọa, hăm dọa v.

Định nghĩa · To make someone feel threatened or scared.

“He threatened to call the police.”Anh ta đe dọa sẽ gọi cảnh sát.

“The storm threatens the coast.”Cơn bão đe dọa bờ biển.

Mẹo IELTS · Nói về xung đột khi dùng từ này trong IELTS.

Ghi chú · Dùng với 'to + V' hoặc 'with + N'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...