EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› prepositions › in
in
A1
prep.
📁 prepositions
TOEIC
trong (không gian); vào (tháng/năm/buổi)
UK /ɪn/
·
US /ɪn/
A word used to indicate a location or position.
She is in the office.
→ Cô ấy đang ở trong văn phòng.
The meeting is in June.
→ Cuộc họp vào tháng Sáu.
Đồng nghĩa
inside
within
Collocations
in the room
in the morning
in 2024
in time
in a meeting
🎯
IELTS:
Sử dụng 'in' để mô tả vị trí cụ thể.
Dùng 'in' với không gian bên trong, với buổi (in the morning), tháng, năm. Phân biệt: in/on/at cho thời gian: in June, on Monday, at 9am.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
underneath
/ˌʌndəˈniːθ/
bên dưới
on
/ɑːn/
trên (bề mặt); vào (thứ/ngày cụ thể)
at
/æt/
tại (địa điểm cụ thể); vào lúc (giờ cụ thể)
to
/tuː/
đến, tới (hướng/điểm đến)
from
/frʌm/
từ (xuất phát điểm, nguồn gốc)
of
/əv/
của; thuộc về
for
/fɔːr/
cho, dành cho; trong suốt (khoảng thời gian)
with
/wɪð/
cùng với; bằng (công cụ)
Có trong các bộ
🔗
Giới từ & Liên từ cơ bản
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...