EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Prepositions › underneath
underneath
A1
prep
📁 Prepositions
bên dưới
UK /ˌʌndəˈniːθ/
·
US /ˌʌndəˈniːθ/
In a position directly below something.
The cat hid underneath the table.
→ Con mèo trốn bên dưới bàn.
The cat is hiding underneath the table.
→ Con mèo đang trốn bên dưới cái bàn.
Đồng nghĩa
below
beneath
Collocations
underneath the surface
underneath the bed
underneath the clothes
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả vị trí.
Dùng để chỉ vị trí bên dưới.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
in
/ɪn/
trong (không gian); vào (tháng/năm/buổi)
on
/ɑːn/
trên (bề mặt); vào (thứ/ngày cụ thể)
at
/æt/
tại (địa điểm cụ thể); vào lúc (giờ cụ thể)
to
/tuː/
đến, tới (hướng/điểm đến)
from
/frʌm/
từ (xuất phát điểm, nguồn gốc)
of
/əv/
của; thuộc về
for
/fɔːr/
cho, dành cho; trong suốt (khoảng thời gian)
with
/wɪð/
cùng với; bằng (công cụ)
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 28
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...