underneath
/ˌʌndəˈniːθ/ A1
Nghĩa
bên dưới
prep
Định nghĩa · In a position directly below something.
“The cat hid underneath the table.”Con mèo trốn bên dưới bàn.
“The cat is hiding underneath the table.”Con mèo đang trốn bên dưới cái bàn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả vị trí.
Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí bên dưới.