Kho từ › prepositions › for

for

A1 prep. 📁 prepositions TOEIC
cho, dành cho; trong suốt (khoảng thời gian)
UK /fɔːr/ · US /fɔːr/
A word used to show purpose or reason.
This gift is for you.
→ Món quà này dành cho bạn.
I worked there for two years.→ Tôi làm việc ở đó hai năm.
Đồng nghĩa
for the sake of
Collocations
for salefor freewait forapply forthank you for
🎯 IELTS: Dùng 'for' để chỉ lý do trong câu.
'For + khoảng thời gian' (for two hours). Phân biệt: since + thời điểm (since 2020).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...