Kho từ › prepositions › without

without

A2 prep. 📁 prepositions TOEIC
không có, thiếu
UK /wɪˈðaʊt/ · US /wɪˈðaʊt/
Indicates lack of something.
Don't leave without your badge.
→ Đừng rời đi mà không mang thẻ.
She finished the task without any help.→ Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ mà không cần trợ giúp.
Đồng nghĩa
lackingdevoid of
Collocations
without noticewithout delaywithout failgo withoutwithout a doubt
🎯 IELTS: Sử dụng 'without' để nhấn mạnh sự thiếu thốn trong câu.
'Without + V-ing' = không làm gì đó (without asking = mà không hỏi).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...