Kho từ › prepositions › until

until

A2 prep. 📁 prepositions TOEIC
cho đến khi, đến tận (mốc thời gian kết thúc)
UK /ʌnˈtɪl/ · US /ʌnˈtɪl/
A word used to indicate a time limit.
The store is open until 9 p.m.
→ Cửa hàng mở đến 9 giờ tối.
Wait until the manager returns.→ Hãy đợi cho đến khi trưởng phòng trở lại.
Đồng nghĩa
tillup to
Collocations
until nowuntil thenuntil further noticenot untilwait until
🎯 IELTS: Sử dụng 'until' để xác định thời gian trong câu.
'Until' = hành động kéo dài đến mốc nào đó rồi dừng. Dùng thì hiện tại trong mệnh đề 'until', không dùng 'will'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...