Kho từ › prepositions › while

while

A2 conj. 📁 prepositions TOEIC
trong khi (hai việc xảy ra đồng thời); mặc dù (tương phản nhẹ)
UK /waɪl/ · US /waɪl/
Used to connect two actions happening at the same time.
She answered emails while she waited.
→ Cô ấy trả lời email trong khi chờ đợi.
While the price is high, the quality is great.→ Mặc dù giá cao, chất lượng rất tốt.
Đồng nghĩa
aswhereasalthough
Collocations
while workingfor a whilea little whileonce in a whilewhile you wait
🎯 IELTS: Sử dụng 'while' để thể hiện sự đồng thời trong câu.
'While + mệnh đề' diễn đạt hai hành động cùng lúc. Phân biệt: 'during + danh từ'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...