EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› prepositions › while
while
A2
conj.
📁 prepositions
TOEIC
trong khi (hai việc xảy ra đồng thời); mặc dù (tương phản nhẹ)
UK /waɪl/
·
US /waɪl/
Used to connect two actions happening at the same time.
She answered emails while she waited.
→ Cô ấy trả lời email trong khi chờ đợi.
While the price is high, the quality is great.
→ Mặc dù giá cao, chất lượng rất tốt.
Đồng nghĩa
as
whereas
although
Collocations
while working
for a while
a little while
once in a while
while you wait
🎯
IELTS:
Sử dụng 'while' để thể hiện sự đồng thời trong câu.
'While + mệnh đề' diễn đạt hai hành động cùng lúc. Phân biệt: 'during + danh từ'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
during
/ˈdʊr.ɪŋ/
trong suốt, trong khi (khoảng thời gian)
without
/wɪˈðaʊt/
không có, thiếu
until
/ʌnˈtɪl/
cho đến khi, đến tận (mốc thời gian kết thúc)
Có trong các bộ
🔗
Giới từ & Liên từ cơ bản
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...