Kho từ › questions › yes

yes

A1 adv. 📁 questions TOEIC
có, vâng (đồng ý/xác nhận)
UK /jɛs/ · US /jɛs/
Used to express agreement or affirmation.
Yes, I can attend the meeting.
→ Vâng, tôi có thể tham dự cuộc họp.
Yes, the package arrived today.→ Vâng, gói hàng đã đến hôm nay.
Đồng nghĩa
sureokayof course
Collocations
yes, I canyes, pleaseyes, of courseyes, that's right
🎯 IELTS: Sử dụng 'yes' để thể hiện sự đồng ý trong IELTS.
Câu trả lời ngắn trong TOEIC Part 2: 'Yes, + subject + auxiliary verb.' Đừng chỉ nói 'Yes.'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...