EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› questions › no
no
A1
adv.
📁 questions
TOEIC
không (phủ định/từ chối)
UK /noʊ/
·
US /noʊ/
Used to indicate a negative response.
No, the store is closed.
→ Không, cửa hàng đóng cửa rồi.
No, I haven't seen the file.
→ Không, tôi chưa thấy tập tin đó.
Đồng nghĩa
not
never
Collocations
no, I haven't
no, it's not
no, not yet
no, I'm afraid
Họ từ
not (adv.) không
🎯
IELTS:
Sử dụng 'no' để nhấn mạnh sự từ chối trong IELTS.
Trong TOEIC Part 2, 'No' thường đi kèm giải thích: 'No, it's already full.'
Từ liên quan (cùng chủ đề)
what
/wʌt/
cái gì, điều gì
who
/huː/
ai, người nào
where
/wɛr/
ở đâu
why
/waɪ/
tại sao, vì sao
how
/haʊ/
như thế nào, bằng cách nào
which
/wɪtʃ/
cái nào, người nào (trong số đã biết)
yes
/jɛs/
có, vâng (đồng ý/xác nhận)
okay
/oʊˈkeɪ/
được, ổn (đồng ý hoặc xác nhận bình thường)
Có trong các bộ
❓
Từ để hỏi & Trả lời
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...