Kho từ › questions › no

no

A1 adv. 📁 questions TOEIC
không (phủ định/từ chối)
UK /noʊ/ · US /noʊ/
Used to indicate a negative response.
No, the store is closed.
→ Không, cửa hàng đóng cửa rồi.
No, I haven't seen the file.→ Không, tôi chưa thấy tập tin đó.
Đồng nghĩa
notnever
Collocations
no, I haven'tno, it's notno, not yetno, I'm afraid
Họ từ
not (adv.) không
🎯 IELTS: Sử dụng 'no' để nhấn mạnh sự từ chối trong IELTS.
Trong TOEIC Part 2, 'No' thường đi kèm giải thích: 'No, it's already full.'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...