Từ vựng A1

Chủ đề questions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

okay

/oʊˈkeɪ/ A1 TOEIC phổ biến #72

Nghĩa

được, ổn (đồng ý hoặc xác nhận bình thường) adv.

Định nghĩa · Used to express agreement or acceptance.

“Okay, I'll send it right away.”Được rồi, tôi sẽ gửi ngay.

“Is everything okay with the order?”Mọi thứ với đơn hàng có ổn không?

Mẹo IELTS · Sử dụng 'okay' để thể hiện sự đồng thuận trong câu.

Ghi chú · Cũng viết là 'OK'. Trong hội thoại văn phòng, dùng để đồng ý hoặc xác nhận nhẹ nhàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...