EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› questions › okay
okay
A1
adv.
📁 questions
TOEIC
được, ổn (đồng ý hoặc xác nhận bình thường)
UK /oʊˈkeɪ/
·
US /oʊˈkeɪ/
Used to express agreement or acceptance.
Okay, I'll send it right away.
→ Được rồi, tôi sẽ gửi ngay.
Is everything okay with the order?
→ Mọi thứ với đơn hàng có ổn không?
Đồng nghĩa
sure
alright
yes
Collocations
okay, I will
that's okay
okay with you
are you okay
🎯
IELTS:
Sử dụng 'okay' để thể hiện sự đồng thuận trong câu.
Cũng viết là 'OK'. Trong hội thoại văn phòng, dùng để đồng ý hoặc xác nhận nhẹ nhàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
what
/wʌt/
cái gì, điều gì
who
/huː/
ai, người nào
where
/wɛr/
ở đâu
why
/waɪ/
tại sao, vì sao
how
/haʊ/
như thế nào, bằng cách nào
which
/wɪtʃ/
cái nào, người nào (trong số đã biết)
yes
/jɛs/
có, vâng (đồng ý/xác nhận)
no
/noʊ/
không (phủ định/từ chối)
Có trong các bộ
❓
Từ để hỏi & Trả lời
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...