EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› questions › sure
sure
A1
adv.
📁 questions
TOEIC
chắc chắn, được thôi (đồng ý tự nhiên)
UK /ʃʊr/
·
US /ʃʊr/
Certain; without doubt.
Sure, I can help you with that.
→ Được thôi, tôi có thể giúp bạn điều đó.
Are you sure about the time?
→ Bạn có chắc về thời gian không?
Đồng nghĩa
of course
certainly
yes
Collocations
sure, I will
make sure
for sure
not sure
Họ từ
surely (adv.) chắc chắn là
unsure (adj.) không chắc chắn
🎯
IELTS:
Sử dụng 'sure' để thể hiện sự tự tin trong câu.
'Sure' nghe tự nhiên và thân thiện hơn 'Yes'. Thường gặp trong câu trả lời Part 2.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
what
/wʌt/
cái gì, điều gì
who
/huː/
ai, người nào
where
/wɛr/
ở đâu
why
/waɪ/
tại sao, vì sao
how
/haʊ/
như thế nào, bằng cách nào
which
/wɪtʃ/
cái nào, người nào (trong số đã biết)
yes
/jɛs/
có, vâng (đồng ý/xác nhận)
no
/noʊ/
không (phủ định/từ chối)
Có trong các bộ
❓
Từ để hỏi & Trả lời
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...