Kho từ › questions › sure

sure

A1 adv. 📁 questions TOEIC
chắc chắn, được thôi (đồng ý tự nhiên)
UK /ʃʊr/ · US /ʃʊr/
Certain; without doubt.
Sure, I can help you with that.
→ Được thôi, tôi có thể giúp bạn điều đó.
Are you sure about the time?→ Bạn có chắc về thời gian không?
Đồng nghĩa
of coursecertainlyyes
Collocations
sure, I willmake surefor surenot sure
Họ từ
surely (adv.) chắc chắn làunsure (adj.) không chắc chắn
🎯 IELTS: Sử dụng 'sure' để thể hiện sự tự tin trong câu.
'Sure' nghe tự nhiên và thân thiện hơn 'Yes'. Thường gặp trong câu trả lời Part 2.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...