EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› questions › really
really
A1
adv.
📁 questions
TOEIC
thật sự, thực sự; (trong câu hỏi) thật không?
UK /ˈriːli/
·
US /ˈriːli/
In fact; truly.
Really? I didn't know that.
→ Thật sao? Tôi không biết điều đó.
Is she really the new manager?
→ Cô ấy có thực sự là quản lý mới không?
Đồng nghĩa
truly
actually
Collocations
really good
really need
not really
really want
Họ từ
real (adj.) thật
reality (n.) thực tế
🎯
IELTS:
Sử dụng 'really' để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Dùng 'Really?' một mình để bày tỏ ngạc nhiên trong hội thoại TOEIC Part 2.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
what
/wʌt/
cái gì, điều gì
who
/huː/
ai, người nào
where
/wɛr/
ở đâu
why
/waɪ/
tại sao, vì sao
how
/haʊ/
như thế nào, bằng cách nào
which
/wɪtʃ/
cái nào, người nào (trong số đã biết)
yes
/jɛs/
có, vâng (đồng ý/xác nhận)
no
/noʊ/
không (phủ định/từ chối)
Có trong các bộ
❓
Từ để hỏi & Trả lời
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...