Kho từ › questions › really

really

A1 adv. 📁 questions TOEIC
thật sự, thực sự; (trong câu hỏi) thật không?
UK /ˈriːli/ · US /ˈriːli/
In fact; truly.
Really? I didn't know that.
→ Thật sao? Tôi không biết điều đó.
Is she really the new manager?→ Cô ấy có thực sự là quản lý mới không?
Đồng nghĩa
trulyactually
Collocations
really goodreally neednot reallyreally want
Họ từ
real (adj.) thậtreality (n.) thực tế
🎯 IELTS: Sử dụng 'really' để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Dùng 'Really?' một mình để bày tỏ ngạc nhiên trong hội thoại TOEIC Part 2.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...