Kho từ › questions › of course

of course

A1 phr. 📁 questions TOEIC
tất nhiên, đương nhiên
UK /əv kɔːrs/ · US /əv kɔːrs/
A phrase used to confirm something is true.
Of course, I'll join the call.
→ Tất nhiên, tôi sẽ tham gia cuộc gọi.
Can you help me? Of course!→ Bạn có thể giúp tôi không? Tất nhiên rồi!
Đồng nghĩa
certainlysureabsolutely
Collocations
of course notof course I willof course you can
🎯 IELTS: Sử dụng 'of course' để thể hiện sự đồng ý.
Câu trả lời mạnh hơn 'yes'. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc điều hiển nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...