EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› questions › not yet
not yet
A1
phr.
📁 questions
TOEIC
chưa (việc chưa xảy ra nhưng dự kiến sẽ xảy ra)
UK /nɒt jɛt/
·
US /nɒt jɛt/
A phrase indicating something has not happened yet.
Has the package arrived? Not yet.
→ Gói hàng đã đến chưa? Chưa.
Is the report ready? Not yet, sorry.
→ Báo cáo đã sẵn sàng chưa? Chưa, xin lỗi.
Collocations
not yet arrived
not yet finished
not yet confirmed
not yet decided
Họ từ
yet (adv.) chưa / rồi
🎯
IELTS:
Sử dụng 'not yet' để thể hiện tình trạng chưa hoàn thành.
'Not yet' là câu trả lời ngắn rất phổ biến trong TOEIC Part 2 cho câu hỏi dùng 'yet'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
what
/wʌt/
cái gì, điều gì
who
/huː/
ai, người nào
where
/wɛr/
ở đâu
why
/waɪ/
tại sao, vì sao
how
/haʊ/
như thế nào, bằng cách nào
which
/wɪtʃ/
cái nào, người nào (trong số đã biết)
yes
/jɛs/
có, vâng (đồng ý/xác nhận)
no
/noʊ/
không (phủ định/từ chối)
Có trong các bộ
❓
Từ để hỏi & Trả lời
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...