Kho từ › questions › not yet

not yet

A1 phr. 📁 questions TOEIC
chưa (việc chưa xảy ra nhưng dự kiến sẽ xảy ra)
UK /nɒt jɛt/ · US /nɒt jɛt/
A phrase indicating something has not happened yet.
Has the package arrived? Not yet.
→ Gói hàng đã đến chưa? Chưa.
Is the report ready? Not yet, sorry.→ Báo cáo đã sẵn sàng chưa? Chưa, xin lỗi.
Collocations
not yet arrivednot yet finishednot yet confirmednot yet decided
Họ từ
yet (adv.) chưa / rồi
🎯 IELTS: Sử dụng 'not yet' để thể hiện tình trạng chưa hoàn thành.
'Not yet' là câu trả lời ngắn rất phổ biến trong TOEIC Part 2 cho câu hỏi dùng 'yet'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...