Kho từ › questions › anything

anything

A1 pron. 📁 questions TOEIC
bất cứ điều gì, gì không (trong câu hỏi/phủ định)
UK /ˈɛniθɪŋ/ · US /ˈɛniθɪŋ/
Refers to any item or thing, often in questions or negatives.
Is there anything I can do?
→ Có điều gì tôi có thể làm không?
I don't need anything else.→ Tôi không cần thêm gì nữa.
Đồng nghĩa
something (in affirmatives)
Collocations
anything elseanything wronganything I can helpnot anything
Họ từ
something (pron.) cái gì đónothing (pron.) không có gì
🎯 IELTS: Sử dụng 'anything' để mở rộng ý tưởng trong IELTS.
Dùng trong câu hỏi và phủ định. Trong câu khẳng định dùng 'something'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...