EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› questions › somewhere
somewhere
A1
adv.
📁 questions
TOEIC
ở đâu đó, một nơi nào đó
UK /ˈsʌmwɛr/
·
US /ˈsʌmwɛr/
Refers to an unspecified location.
Let's eat somewhere nearby.
→ Chúng ta hãy ăn ở đâu đó gần đây.
I put the keys somewhere on the desk.
→ Tôi đặt chìa khóa ở đâu đó trên bàn.
Đồng nghĩa
anyplace
someplace
Collocations
somewhere else
somewhere nearby
somewhere quiet
go somewhere
Họ từ
anywhere (adv.) bất cứ đâu
nowhere (adv.) không ở đâu
everywhere (adv.) khắp nơi
🎯
IELTS:
Sử dụng 'somewhere' để mô tả vị trí không rõ ràng.
Dùng trong câu khẳng định. Trong câu hỏi/phủ định dùng 'anywhere': 'Did you go anywhere?'
Từ liên quan (cùng chủ đề)
what
/wʌt/
cái gì, điều gì
who
/huː/
ai, người nào
where
/wɛr/
ở đâu
why
/waɪ/
tại sao, vì sao
how
/haʊ/
như thế nào, bằng cách nào
which
/wɪtʃ/
cái nào, người nào (trong số đã biết)
yes
/jɛs/
có, vâng (đồng ý/xác nhận)
no
/noʊ/
không (phủ định/từ chối)
Có trong các bộ
❓
Từ để hỏi & Trả lời
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...