Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tips

/tɪps/ A1

Nghĩa

mẹo, lời khuyên danh từ

Định nghĩa · Helpful advice or suggestions.

“Here are some tips for studying.”Đây là một số mẹo để học tập.

“Here are some tips for studying effectively.”Dưới đây là một số mẹo để học hiệu quả.

Đồng nghĩa adviceguidance

Mẹo IELTS · Chia sẻ mẹo cụ thể để gây ấn tượng trong IELTS.

Ghi chú · Rất hữu ích trong học tập và cuộc sống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...