Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

germany

/ˈdʒɜːrməni/ A1

Nghĩa

Đức danh từ

Định nghĩa · a country in Europe known for its history and culture

“Germany is in Europe.”Đức nằm ở châu Âu.

“Germany is a leading EU member.”Đức là thành viên hàng đầu EU.

Mẹo IELTS · Nêu thông tin về Đức trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Viết hoa chữ G.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...