german
/'dʤə:mən/ IELTS phổ biến #1823
Nghĩa thường dùng
Đức
tính từ
“I speak German.”Tôi nói tiếng Đức.
Biến thể từ
germans số nhiều
Đồng nghĩa
teutonic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
german
/'dʤə:mən/
tính từ
- (chỉ : brother, sister, cousin) brother german anh em ruột thịt, sisters german chị em ruột, cousin german anh chị em con chú bác ruột, anh chị em con cô cậu ruột
- (German) (thuộc) Đức
danh từ
- (German) người Đức
- (German) tiếng Đức
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person of German nationality n. the standard German language; developed historically from West Germanic a. of or pertaining to or characteristic of Germany or its people or language