Kho từ › body health › knee

knee

A2 n. 📁 body health TOEIC
đầu gối
UK /niː/ · US /niː/
A knee is the joint in the middle of your leg.
She hurt her knee while running.
→ Cô ấy bị đau đầu gối khi chạy.
The doctor examined his swollen knee.→ Bác sĩ khám đầu gối sưng của anh ấy.
Cấu tạo
Từ 'knee' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
jointarticulation
Collocations
knee painsore kneeknee injuryknee surgery
Họ từ
knees (số nhiều) đôi đầu gốikneecap (n.) xương bánh chè
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả chấn thương trong IELTS.
Chữ 'k' trong 'knee' câm — đọc là /niː/ không phải /kniː/. Cẩn thận khi phát âm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...