EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › knee
knee
A2
n.
📁 body health
TOEIC
đầu gối
UK /niː/
·
US /niː/
A knee is the joint in the middle of your leg.
She hurt her knee while running.
→ Cô ấy bị đau đầu gối khi chạy.
The doctor examined his swollen knee.
→ Bác sĩ khám đầu gối sưng của anh ấy.
Cấu tạo
Từ 'knee' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
joint
articulation
Collocations
knee pain
sore knee
knee injury
knee surgery
Họ từ
knees (số nhiều) đôi đầu gối
kneecap (n.) xương bánh chè
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả chấn thương trong IELTS.
Chữ 'k' trong 'knee' câm — đọc là /niː/ không phải /kniː/. Cẩn thận khi phát âm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fever
/ˈfiːvər/
sốt
cough
/kɔːf/
tiếng ho, chứng ho
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...