Kho từ › body health › fever

fever

A2 n. 📁 body health TOEIC
sốt
UK /ˈfiːvər/ · US /ˈfiːvər/
A rise in body temperature indicating illness.
She has a high fever of 39 degrees.
→ Cô ấy sốt cao 39 độ.
The doctor said he has a slight fever.→ Bác sĩ nói anh ấy bị sốt nhẹ.
Cấu tạo
Từ 'fever' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
temperature
Collocations
high feverslight feverrun a feverhave a fever
Họ từ
fevers (số nhiều) các cơn sốtfeverish (adj.) sốt sốt, bồn chồn
🎯 IELTS: Nói về triệu chứng bệnh tật trong IELTS.
'Run a fever' = đang bị sốt (dùng với 'run' không phải 'have' trong nhiều tình huống — cả hai đều đúng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...