EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › fever
fever
A2
n.
📁 body health
TOEIC
sốt
UK /ˈfiːvər/
·
US /ˈfiːvər/
A rise in body temperature indicating illness.
She has a high fever of 39 degrees.
→ Cô ấy sốt cao 39 độ.
The doctor said he has a slight fever.
→ Bác sĩ nói anh ấy bị sốt nhẹ.
Cấu tạo
Từ 'fever' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
temperature
Collocations
high fever
slight fever
run a fever
have a fever
Họ từ
fevers (số nhiều) các cơn sốt
feverish (adj.) sốt sốt, bồn chồn
🎯
IELTS:
Nói về triệu chứng bệnh tật trong IELTS.
'Run a fever' = đang bị sốt (dùng với 'run' không phải 'have' trong nhiều tình huống — cả hai đều đúng).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
knee
/niː/
đầu gối
cough
/kɔːf/
tiếng ho, chứng ho
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...