Kho từ › body health › cough

cough

A2 n. 📁 body health TOEIC
tiếng ho, chứng ho
UK /kɔːf/ · US /kɔːf/
A sudden, noisy expulsion of air from the lungs.
He has a bad cough this week.
→ Anh ấy ho nặng tuần này.
The doctor gave her cough syrup.→ Bác sĩ cho cô ấy siro trị ho.
Đồng nghĩa
hackwheeze
Collocations
bad coughdry coughcough syrupcough medicine
Họ từ
coughs (số nhiều) các cơn hocough (v.) ho — cùng từ dùng làm động từ
🎯 IELTS: Mô tả triệu chứng sức khỏe khi cần thiết.
'Cough' dùng được cả danh từ lẫn động từ: 'I have a cough' (n.) / 'I cough a lot' (v.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...