EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › cough
cough
A2
n.
📁 body health
TOEIC
tiếng ho, chứng ho
UK /kɔːf/
·
US /kɔːf/
A sudden, noisy expulsion of air from the lungs.
He has a bad cough this week.
→ Anh ấy ho nặng tuần này.
The doctor gave her cough syrup.
→ Bác sĩ cho cô ấy siro trị ho.
Đồng nghĩa
hack
wheeze
Collocations
bad cough
dry cough
cough syrup
cough medicine
Họ từ
coughs (số nhiều) các cơn ho
cough (v.) ho — cùng từ dùng làm động từ
🎯
IELTS:
Mô tả triệu chứng sức khỏe khi cần thiết.
'Cough' dùng được cả danh từ lẫn động từ: 'I have a cough' (n.) / 'I cough a lot' (v.).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
knee
/niː/
đầu gối
fever
/ˈfiːvər/
sốt
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...