Kho từ › various

various

A1 tính từ
khác nhau
UK /ˈvɛəriəs/ · US /ˈvɛəriəs/
Various means different kinds or types of something.
I have various books.
→ Tôi có nhiều sách khác nhau.
She has various hobbies.→ Cô ấy có nhiều sở thích khác nhau.
Đồng nghĩa
diversemultiple
Collocations
various reasonsvarious types
Họ từ
variety (n)vary (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự đa dạng trong IELTS.
Thường đứng trước danh từ số nhiều.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...