Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

various

/ˈvɛəriəs/ A1

Nghĩa

khác nhau tính từ

Định nghĩa · Various means different kinds or types of something.

“I have various books.”Tôi có nhiều sách khác nhau.

“She has various hobbies.”Cô ấy có nhiều sở thích khác nhau.

Đồng nghĩa diversemultiple

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự đa dạng trong IELTS.

Ghi chú · Thường đứng trước danh từ số nhiều.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...