EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› various
various
A1
tính từ
khác nhau
UK /ˈvɛəriəs/
·
US /ˈvɛəriəs/
Various means different kinds or types of something.
I have various books.
→ Tôi có nhiều sách khác nhau.
She has various hobbies.
→ Cô ấy có nhiều sở thích khác nhau.
Đồng nghĩa
diverse
multiple
Collocations
various reasons
various types
Họ từ
variety (n)
vary (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả sự đa dạng trong IELTS.
Thường đứng trước danh từ số nhiều.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...